Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fame
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈfame/
Nghĩa chính
1
Đói
danh từ
hunger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fame
Dạng gốc
(base form)
fame
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hambre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
饿
è
Đói
Tiếng Anh
hunger
Tình trạng đói
AI
1
Đói
1
Đói
1
Đói