falsificar
C1động từ (verb)
/falsifiˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm sai lệchđộng từto falsify
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể falsificarDanh động từ falsificandoPhân từ falsificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | falsifico |
| tú | falsificas |
| él/ella/Ud. | falsifica |
| nosotros | falsificamos |
| vosotros | falsificáis |
| ellos/Uds. | falsifican |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falsificar un documento | Làm giả tài liệu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc falsificarTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- doctorTiếng Anhtương đương