Dịch

falcata

giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/falˈkata/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rộng, cong, nhọn và một lưỡitính từwide, curved, pointed, and single-edged
  2. Một con chim ưngdanh từa falcata

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. falcataDạng gốc (base form)
  2. falcatasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Hình liềm
  1. Hình liềm; nói saisickle-shaped; falcate

Ví dụ

  • , . , , .
  • , , , .

AI