faisán
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/faiˈsan/nguồn
Nghĩa chính
- Gà lôidanh từpheasant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faisánDạng gốc (base form)
- faisanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| faisán de collar | Gà lôi cổ tròn |
Họ từ (word family)
cùng gốc faisánNgôn ngữ khác
Tiếng Anh