Dịch

faisán

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/faiˈsan/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gà lôidanh từpheasant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faisánDạng gốc (base form)
  2. faisanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

faisán de collarGà lôi cổ tròn

AI