Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fálico
C2
tính từ
(adjective)
/ˈfaliko/
Nghĩa chính
1
Dương vật
tính từ
phallic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fálico
Dạng gốc
(base form)
fálic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
fálico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
fálic
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
peneal
peneano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Dương vật, buồi
卵
luǎn
Dương vật
Tiếng Anh
phallic
Thuộc dương vật, liên quan dương vật
AI
1
Dương vật
1
Dương vật
1
Dương vật