Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peneano
tính từ
(adjective)
/peneˈano/
Nghĩa chính
1
Dương vật
tính từ
penile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peneano
Dạng gốc
(base form)
penean
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
peneano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
penean
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fálico
peneal
peniano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鸟
niǎo
Dương vật, buồi
卵
luǎn
Dương vật
Tiếng Anh
penile
Tác động đến dương vật
AI
1
Dương vật
1
Dương vật
1
Dương vật