eyección
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eʃeɡˈsjon/
Nghĩa chính
- Phóng ra (hành động phóng ra)danh từejection (act of ejecting)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eyecciónDạng gốc (base form)
- eyeccionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh