eyectar
động từ (verb)
/eeɡˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Đẩy rađộng từto eject
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể eyectarDanh động từ eyectandoPhân từ eyectado
| Presente | |
|---|---|
| yo | eyecto |
| tú | eyectas |
| él/ella/Ud. | eyecta |
| nosotros | eyectamos |
| vosotros | eyectáis |
| ellos/Uds. | eyectan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh