Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exudado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡsuˈdado/
Nghĩa chính
1
Lông
danh từ
ooze
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exudado
Dạng gốc
(base form)
exudad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
exudado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
exudad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛
máo
Lông, tóc
Tiếng Anh
ooze
Dịch thuộc da
AI
1
Lông
1
Lông
1
Lông