exponencial
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Theo hàm mũ, theo cấp số nhântính từexponential
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exponencialDạng gốc (base form)
- exponencialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| función exponencial | Hàm mũ |
Ví dụ
- .Hàm số mũ có một tiệm cận ngang.
- .Sự gia tăng đã theo cấp số nhân.
- .Sự gia tăng theo cấp số nhân của vấn đề gây rùng mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc exponencialTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh