Dịch

exponencial

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Theo hàm mũ, theo cấp số nhântính từexponential

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exponencialDạng gốc (base form)
  2. exponencialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

función exponencialHàm mũ

Ví dụ

  • .Hàm số mũ có một tiệm cận ngang.
  • .Sự gia tăng đã theo cấp số nhân.
  • .Sự gia tăng theo cấp số nhân của vấn đề gây rùng mình.

Họ từ (word family)

cùng gốc exponencial

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI