Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exponencialmente
B2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cấp số nhân
trạng từ
exponentially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exponentially
Theo cấp số nhân
AI
1
Theo cấp số nhân
1
Theo cấp số nhân
1
Theo cấp số nhân