exploración
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡsploɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự khám phá, sự thám hiểmdanh từexploration
- Thăm khám, chụp chiếudanh từscan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exploraciónDạng gốc (base form)
- exploracionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exploración arqueológica | Chưa có nghĩa | |
| exploración de datos | Chưa có nghĩa | |
| exploración del territorio | Chưa có nghĩa | |
| exploración espacial | Chưa có nghĩa | |
| exploración médica | Chưa có nghĩa | |
| exploración submarina | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy thích thực hiện các chuyến khám phá tới châu Phi.
- ¿ ?Có cần mở rộng kiến thức nhân loại bằng khám phá không gian không?
- ¿ ?Khi nào bạn được thực hiện khám y tế lần cuối?