expensas
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chi phídanh từexpenses
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a expensas degiới từ | giới từ | Với chi phí của |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a expensas degiới từ | giới từ | Với chi phí của |