Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a expensas de
giới từ
(preposition)
/a eɡsˈpensas de/
Nghĩa chính
1
Với chi phí của
giới từ
at the expense of
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a costa de
AI
1
Với chi phí của
1
Với chi phí của
1
Với chi phí của