Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eximio
C2
tính từ
(adjective)
/eɡˈsimjo/
Nghĩa chính
1
Xuất sắc, đỉnh cao
tính từ
excellent, top-notch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eximio
Dạng gốc
(base form)
eximi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
eximio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
eximi
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
完善
wán shàn
Hoàn hảo, xuất sắc
英
yīng
Xuất sắc, ưu tú
Tiếng Anh
excellent
Xuất sắc
AI
1
Xuất sắc
1
Xuất sắc
1
Xuất sắc