Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exhorto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lệnh bảo đảm
danh từ
warrant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exhorto
Dạng gốc
(base form)
exhorto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
令
lìng
Lệnh, trát
Tiếng Anh
warrant
Biện hộ
AI
1
Lệnh bảo đảm
1
Lệnh bảo đảm
1
Lệnh bảo đảm