Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eviterno
tính từ
(adjective)
/ebiˈteɾno/
Nghĩa chính
1
Vĩnh viễn, vĩnh cửu, bất tận
tính từ
eternal, everlasting, unending
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eviterno
Dạng gốc
(base form)
evitern
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
eviterno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
evitern
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eterno
sempiterno
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
永远
yǒng yuǎn
Vĩnh hằng, muôn đời, bất diệt
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Thiên trường địa cửu, vĩnh cửu, trường tồn
Tiếng Anh
eternal
Vĩnh viễn
AI
1
Vĩnh viễn
1
Vĩnh viễn
1
Vĩnh viễn