evacuación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ebakwaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự sơ tán, sự di tảndanh từevacuation (of a building, etc.)
- Sự đại tiện, sự bài tiếtdanh từevacuation, defecation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evacuaciónDạng gốc (base form)
- evacuacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evacuación por tsunami | Sơ tán do sóng thần | |
| evacuación de edificios | Chưa có nghĩa | |
| evacuación de emergencia | Chưa có nghĩa | |
| evacuación masiva | Chưa có nghĩa | |
| orden de evacuación | Chưa có nghĩa | |
| plan de evacuación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Cùng với vụ tai nạn hạt nhân, đã có chỉ thị sơ tán nội bộ.
- . .Hãy luôn cảnh giác. Lệnh sơ tán có thể được đưa ra bất cứ lúc nào.
- , .Nếu cơ quan khuyến cáo sơ tán, hãy rời khỏi nhà ngay lập tức.