Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estructuralismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/estɾuɡtuɾaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa cấu trúc
danh từ
structuralism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estructuralismo
Dạng gốc
(base form)
estructuralismo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
estructuralismo
estructuralis
ta
Người theo chủ nghĩa cấu trúc
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
structuralism
Lý thuyết xã hội học coi các yếu tố của xã hội là một phần của cấu trúc gắn kết, tự hỗ trợ
AI
1
Chủ nghĩa cấu trúc
1
Chủ nghĩa cấu trúc
1
Chủ nghĩa cấu trúc