estructuralista
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo chủ nghĩa cấu trúctính từstructuralist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estructuralistaDạng gốc (base form)
- estructuralistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa cấu trúc
- structuralist
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh