estropicio
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đập phá, tàn phádanh từsmashing, devastation
- Lo lắng, rắc rối, kỳ quặcdanh từworry, trouble, fracas
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estropicioDạng gốc (base form)
- estropiciosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Ashley Madison.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung