estrena
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/esˈtɾena/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Món quà, món quà được tặng như một dấu hiệu của niềm vui, hạnh phúc hoặc lợi ích nhận đượcdanh từgift, present given as a token of some pleasure, happiness, or benefit received
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estrenaDạng gốc (base form)
- estrenasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estrenar una película | Công chiếu phim |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ra mắt
- premiere
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc estrenaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh