estrangulación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estɾanɡulaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự bóp cổdanh từstrangulation, strangling
- Sặc (điều khiển trên bộ chế hòa khí)danh từchoke (control on a carburetor)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estrangulaciónDạng gốc (base form)
- estrangulacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bóp cổ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)