estipular
C2động từ (verb)tính từ (adjective)
/estipuˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quy địnhđộng từto stipulate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estipularDanh động từ estipulandoPhân từ estipulado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estipulo |
| tú | estipulas |
| él/ella/Ud. | estipula |
| nosotros | estipulamos |
| vosotros | estipuláis |
| ellos/Uds. | estipulan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Quy định
- stipular
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- provideTiếng Anhtương đương