Dịch

estimable

C2tính từ (adjective)
/estiˈmable/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đáng quý, đáng ngưỡng mộtính từesteemed, admirable
  2. Có thể ước lượng được (có thể ước lượng được)tính từestimable (capable of being estimated)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estimableDạng gốc (base form)
  2. estimablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI