estimable
C2tính từ (adjective)
/estiˈmable/nguồn
Nghĩa chính
- Đáng quý, đáng ngưỡng mộtính từesteemed, admirable
- Có thể ước lượng được (có thể ước lượng được)tính từestimable (capable of being estimated)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estimableDạng gốc (base form)
- estimablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)