Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estepa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈtepa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thảo nguyên
danh từ
steppe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estepa
Dạng gốc
(base form)
estepa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
estepa
estepa
rio
Thảo nguyên
tính từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
原
yuán
Đồng bằng, bình nguyên, thảo nguyên
Tiếng Anh
steppe
Thảo nguyên
AI
1
Thảo nguyên
1
Thảo nguyên
1
Thảo nguyên