estepárico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thảo nguyêntính từsteppe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estepáricoDạng gốc (base form)
- estepáricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estepáricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estepáricaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh