Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estatismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thống kê
danh từ
statism
Họ từ
(word family)
cùng gốc
estatismo
estatis
ta
Người thống kê
danh từ, tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
统计
tǒng jì
Thống kê, số liệu thống kê
Tiếng Anh
statism
Đồng nghĩa với secularism: phụ trách các vấn đề tôn giáo cho các quan chức chính trị và sự hữu ích
AI
1
Sự thống kê
1
Sự thống kê
1
Sự thống kê