estatista
C2giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người thống kêdanh từstatist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estatistaDạng gốc (base form)
- estatistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Người thống kê
- statist
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 1950 .