Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar ausente
Nghĩa chính
1
Vắng mặt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
absent
Vắng mặt
away
Đi vắng, vắng mặt, đi xa
out
Đi vắng, vắng mặt
AI
1
Vắng mặt
1
Vắng mặt
1
Vắng mặt