Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar agradecido
Nghĩa chính
1
Biết ơn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
感谢
gǎn xiè
Cảm ơn, biết ơn
Tiếng Anh
grateful
Biết ơn
thankful
Biết ơn
appreciative
Biết ơn, tỏ lòng biết ơn
AI
1
Biết ơn
1
Biết ơn
1
Biết ơn