estampida
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estamˈpida/
Nghĩa chính
- Giẫm đạp, chuyến baydanh từstampede, flight
- Bang, crack (tiếng ồn)danh từbang, crack (noise)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estampidaDạng gốc (base form)
- estampidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en estampidatrạng từ | trạng từ | Sự đóng dấu |
| de estampidatrạng từ | trạng từ | Nhanh; sắc bén |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa