estamina
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estaˈmina/
Nghĩa chính
- Sức bền, thể lựcdanh từstamina
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estaminaDạng gốc (base form)
- estaminasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc estaminaXuất hiện ở từ khác
- resistenciađồng nghĩatừ mượn, dùng cho thể lực lâu dài.