estambuleño
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/estambuˈleɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳtính từof, from or relating to the city of Istanbul, Turkey
- Istanbulite (bản xứ hoặc cư dân ở thành phố Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ) (thường là nam giới)danh từIstanbulite (native or inhabitant of the city of Istanbul, Turkey) (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estambuleñoDạng gốc (base form)
- estambuleñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estambuleñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estambuleñaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung