Dịch

estambuleño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/estambuˈleɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳtính từof, from or relating to the city of Istanbul, Turkey
  2. Istanbulite (bản xứ hoặc cư dân ở thành phố Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ) (thường là nam giới)danh từIstanbulite (native or inhabitant of the city of Istanbul, Turkey) (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estambuleñoDạng gốc (base form)
  2. estambuleñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estambuleñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estambuleñaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI