Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esquela
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈkela/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ghi chú, lá thư
danh từ
note, letter
2
Báo tử, báo tang
danh từ
death announcement, funeral announcement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esquela
Dạng gốc
(base form)
esquela
s
Số nhiều
(plural)
esquel
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记
jì
Ghi chép, ghi chú
Tiếng Anh
note
Ký hiệu, chú thích
AI
1
Ghi chú
2
Báo tử
1
Ghi chú
2
Báo tử
1
Ghi chú
2
Báo tử