esquí
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈki/nguồn
Nghĩa chính
- Trượt tuyếtdanh từski
- Môn trượt tuyếtdanh từskiing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saltos en esquí | Nhảy trượt tuyết | |
| esquí de travesía | Trượt tuyết xuyên quốc gia | |
| esquí acrobático | Trượt tuyết tự do | |
| clase de esquí | Chưa có nghĩa | |
| esquí acuático | Chưa có nghĩa | |
| esquí alpino | Chưa có nghĩa | |
| esquí de fondo | Chưa có nghĩa | |
| estación de esquí | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc esquíNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đặt ván trượt tuyết lên mái xe
- .Đã ba năm rồi tôi là huấn luyện viên trượt tuyết
- "" .Đặt ván trượt tuyết thành hình V ngược