esquiar
C1động từ (verb)
/esˈkjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trượt tuyếtđộng từto ski
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể esquiarDanh động từ esquiandoPhân từ esquiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | esquío |
| tú | esquías |
| él/ella/Ud. | esquía |
| nosotros | esquiamos |
| vosotros | esquiáis |
| ellos/Uds. | esquían |
Họ từ (word family)
cùng gốc esquiarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh