esponja
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/esˈponxa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Con bọt biểndanh từsponge (marine invertebrate)
- Miếng bọt biển, miếng xốpdanh từsponge (piece of porous material for washing)
- Bọt biểndanh từsponge (porous material of sponges)
- Dạng chia của esponjarđộng từinflection of esponjar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esponja de cocina | Bọt biển nhà bếp | |
| esponja de limpieza | Bọt biển lau chùi | |
| esponja marina | Hải miên | |
| esponja natural | Bọt biển tự nhiên | |
| esponja de baño | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Kẻ ăn bám
- sponge, moocher
Họ từ (word family)
cùng gốc esponjaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy hút như một miếng bọt biển.
- .Miếng bọt biển hấp thụ chất lỏng.
- .Một miếng bọt biển hấp thụ chất lỏng.