Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esponjuelo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esponˈxwelo/
Nghĩa chính
1
Xơ mướp, bầu xốp
danh từ
loofah, sponge gourd
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esponjuelo
Dạng gốc
(base form)
esponjuelo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
loofah
Mướp
AI
1
Xơ mướp
1
Xơ mướp
1
Xơ mướp