Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espitoso
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cao; vo ve; hưng phấn (nói về một loại thuốc)
tính từ
high; buzzing; euphoric (said of a drug)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espitoso
Dạng gốc
(base form)
espitos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
espitoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
espitos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
高
gāo
Cao
Tiếng Anh
high
Cao, cao vút
AI
1
Cao
1
Cao
1
Cao