Dịch

espitoso

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cao; vo ve; hưng phấn (nói về một loại thuốc)tính từhigh; buzzing; euphoric (said of a drug)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espitosoDạng gốc (base form)
  2. espitosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. espitososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. espitosaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI