Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espinudo
tính từ
(adjective)
/espiˈnudo/
Nghĩa chính
1
Có gai
tính từ
spiny, thorny, prickly
2
Nguy hiểm, khó khăn
tính từ
dangerous, difficult
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espinudo
Dạng gốc
(base form)
espinud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
espinudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
espinud
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
espinado
espinoso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
危险
wēi xiǎn
Nguy hiểm
Tiếng Anh
dangerous
Nguy hiểm, hiểm nguy
spiny
Có gai, đầy gai
AI
1
Có gai
2
Nguy hiểm
1
Có gai
2
Nguy hiểm
1
Có gai
2
Nguy hiểm