Dịch

espino

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpino/nguồn

Nghĩa chính

  1. Táo gai, hắc maidanh từhawthorn, buckthorn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espinoDạng gốc (base form)
  2. espinosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

espino blancodanh từTáo gai thông thường
alambre de espinodanh từDây kẽm gai
espino albardanh từTáo gai thông thường
espino cervaldanh từCây hắc mai (Rhamnus spp.)

AI