espino
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpino/nguồn
Nghĩa chính
- Táo gai, hắc maidanh từhawthorn, buckthorn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espinoDạng gốc (base form)
- espinosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espino blancodanh từ | danh từ | Táo gai thông thường |
| alambre de espinodanh từ | danh từ | Dây kẽm gai |
| espino albardanh từ | danh từ | Táo gai thông thường |
| espino cervaldanh từ | danh từ | Cây hắc mai (Rhamnus spp.) |
Họ từ (word family)
cùng gốc espinoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh