Dịch

espinor

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy quaydanh từspinor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espinorDạng gốc (base form)
  2. espinoresSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc espinor

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI