Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espinor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy quay
danh từ
spinor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espinor
Dạng gốc
(base form)
espinor
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
espinor
espinor
ial
Máy quay
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spinor
Spinơ
AI
1
Máy quay
1
Máy quay
1
Máy quay