esperado
B1tính từ (adjective)
/espeˈɾado/
Nghĩa chính
- Hy vọngtính từexpected
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| valor esperadodanh từ | danh từ | Giá trị mong đợi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc esperadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh