Dịch

espasmo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈpasmo/

Nghĩa chính

  1. Co thắt, giật, co giậtdanh từspasm, jerk, twitch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espasmoDạng gốc (base form)
  2. espasmosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Co thắt
Khác

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI