Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convulsión
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kombulˈsjon/
Nghĩa chính
1
Co giật
danh từ
convulsion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
convulsión
Dạng gốc
(base form)
convulsi
ones
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
convulsión
convulsi
onar
Co giật
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
convulsion
Sự co cơ mãnh liệt, kịch phát, không tự nguyện
AI
1
Co giật
1
Co giật
1
Co giật