convulsion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự co cơ mãnh liệt, kịch phát, không tự nguyệndanh từAn intense, paroxysmal, involuntary muscular contraction.
- Cơn đau không kiểm soát được, như tiếng cười; một cơn kịch phátdanh từAn uncontrolled fit, as of laughter; a paroxysm.
- Hỗn loạn dữ dộidanh từViolent turmoil.
- Có tính chất cuồng loạndanh từHysteric in nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convulsionDạng gốc (base form)
- convulsionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| post-micturition convulsion syndromedanh từ | danh từ | Sự hiện diện của run rẩy trong hoặc sau khi đi tiểu |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhconvulsiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc convulsionVí dụ
- mọi người cười thắt ruột
- sự biến động của thiên nhiên
- những biến động chính trị, những cuộc chính biến