Dịch

convulsion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự co cơ mãnh liệt, kịch phát, không tự nguyệndanh từAn intense, paroxysmal, involuntary muscular contraction.
  2. Cơn đau không kiểm soát được, như tiếng cười; một cơn kịch phátdanh từAn uncontrolled fit, as of laughter; a paroxysm.
  3. Hỗn loạn dữ dộidanh từViolent turmoil.
  4. Có tính chất cuồng loạndanh từHysteric in nature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. convulsionDạng gốc (base form)
  2. convulsionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

post-micturition convulsion syndromedanh từSự hiện diện của run rẩy trong hoặc sau khi đi tiểu

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhconvulsiō

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • mọi người cười thắt ruột
  • sự biến động của thiên nhiên
  • những biến động chính trị, những cuộc chính biến

AI