Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
espíritu santo
Nghĩa chính
1
Chúa thánh thần
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
El Espíritu Santo
Một hòn đảo của El Salvador
Xuất hiện ở từ khác
santo
kết hợp
Thánh Thần
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Holy Spirit
Chúa Thánh Thần, Thánh Linh
sanctifier
Chúa thánh thần
AI
1
Chúa thánh thần
1
Chúa thánh thần
1
Chúa thánh thần