Dịch

eslavo

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/esˈlabo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xla-vơtính từSlavic
  2. Slav (người)danh từSlav (person)
  3. Tiếng Slav (họ ngôn ngữ)danh từSlavic (language family)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eslavoDạng gốc (base form)
  2. eslavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. eslavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. eslavaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc eslavo

Ví dụ

  • , , , .
  • Dugin, “ . , ”.

AI