eslabón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eslaˈbon/nguồn
Nghĩa chính
- Mắt xích (của một chuỗi)danh từlink (of a chain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eslabónDạng gốc (base form)
- eslabonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eslabón perdido | Liên kết bị thiếu | |
| eslabón más débil | Liên kết yếu nhất | |
| eslabón débil | Mắt xích yếu |
Họ từ (word family)
cùng gốc eslabónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh