Dịch

eslabón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/eslaˈbon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mắt xích (của một chuỗi)danh từlink (of a chain)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eslabónDạng gốc (base form)
  2. eslabonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

eslabón perdidoLiên kết bị thiếu
eslabón más débilLiên kết yếu nhất
eslabón débilMắt xích yếu

AI